English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dominant

Best translation match:
English Vietnamese
dominant
* tính từ
- át, trội, có ưu thế hơn; có ảnh hưởng lớn, chi phối
- thống trị
- vượt cao hơn cả, bao quát (chiều cao, đỉnh núi...)
- (âm nhạc) (thuộc) âm át
- (số nhiều) trội (đặc tính trong di truyền)
* danh từ
- (âm nhạc) âm át
- (sinh vật học) tính trội (trong di truyền)

Probably related with:
English Vietnamese
dominant
chi phối cả ; chi phối ; chiếm ưu thế ; chiếm ưu ; chủ yếu ; nổi trội ; thuận ; thống lĩnh ; thống trị ; thức áp đảo khi ; vượt lên trên tất cả ; vượt trội ;
dominant
chi phối cả ; chi phối ; chiếm ưu thế ; chiếm ưu ; chủ yếu ; mạnh ; thuận ; thống trị ; thức áp đảo khi ; vượt lên trên tất cả ; vượt trội ;

May be synonymous with:
English English
dominant; dominant allele
an allele that produces the same phenotype whether its paired allele is identical or different
dominant; predominant; prevailing; prevalent; rife
most frequent or common

May related with:
English Vietnamese
dominance
* danh từ
- thế hơn, thế trội hơn, ưu thế
- thế thống trị, địa vị; địa vị thống trị
dominant
* tính từ
- át, trội, có ưu thế hơn; có ảnh hưởng lớn, chi phối
- thống trị
- vượt cao hơn cả, bao quát (chiều cao, đỉnh núi...)
- (âm nhạc) (thuộc) âm át
- (số nhiều) trội (đặc tính trong di truyền)
* danh từ
- (âm nhạc) âm át
- (sinh vật học) tính trội (trong di truyền)
dominate
* động từ
- át hẳn, trội hơn, chiếm ưu thế; có ảnh hưởng lớn, chi phối
- thống trị
=to dominate [over] a people+ thống trị một dân tộc
- kiềm chế, chế ngự, nén được (dục vọng...)
=to dominate one's emotions+ nén xúc động
- vượt cao hơn hẳn, bao quát (núi cao...)
=to dominate [over] a place+ vượt cao hơn hẳn nơi nào
domination
* danh từ
- sự thống trị
- ưu thế, sự trội hơn; sức chi phối
domineer
* nội động từ
- hành động độc đoán, có thái độ hống hách
- (+ over) áp bức, áp chế, hà hiếp
domineering
* tính từ
- độc đoán, hống hách
- áp bức, áp chế, hà hiếp, bạo ngược
dominical
* tính từ (tôn giáo)
- (thuộc) Chúa, (thuộc) Chúa Giê-xu
=dominical year+ năm sau công nguyên
- (thuộc) ngày chủ nhật
=dominical duty+ ngày chủ nhật
dominant firm price leadership
- (Econ) Giá của hãng khống chế.
+ Xem Price leadership.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: