English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: domiciliate

Best translation match:
English Vietnamese
domiciliate
* nội động từ
- ở tại, định chỗ ở tại (nơi nào)
* ngoại động từ
- định chỗ ở (cho ai)

May be synonymous with:
English English
domiciliate; domicile; reside; shack
make one's home in a particular place or community
domiciliate; accommodate; house; lodge; put up
provide housing for

May related with:
English Vietnamese
domiciliate
* nội động từ
- ở tại, định chỗ ở tại (nơi nào)
* ngoại động từ
- định chỗ ở (cho ai)
domiciliation
* danh từ
- sự ở, sự định chỗ ở
- (thương nghiệp) sự định nơi thanh toán
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: