English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: domesticize

Best translation match:
English Vietnamese
domesticize
* ngoại động từ
- xem domesticate

May be synonymous with:
English English
domesticize; domesticate; domesticise; reclaim; tame
overcome the wildness of; make docile and tractable

May related with:
English Vietnamese
domesticable
* tính từ
- có thể nuôi trong nhà (súc vật)
domestic credit expansion
- (Econ) Tín dụng trong nước (DCE).
+ Một chỉ số về thay đối tiền tệ trong một nền kinh tế, do QUỸ TIỀN TỆ QUỐC TẾ đưa ra và ủng hộ trong những năm 1960, như một thước đo hiện hành đúng hơn về các tác nhân mở rộng trong hệ thống tiền tệ so với những thay đổi tính được trong dung lượng tiền.
domestic absorption
- (Econ) Sự hấp thu trong nước.
domestic - oriented growth
- (Econ) Tăng trưởng hướng nội; Tăng trưởng hướng vào thị trường nội địa.
domestic resources cost
- (Econ) Chi phí tài nguyên trong nước.
gross domestic fixed capital formation
- (Econ) Tổng tư bản cố định trong nước.
+ Xem GROSS INVESTMENT
gross domestic product (gdp)
- (Econ) Tổng sản phẩm quốc nội.
+ Xem NATIONAL INCOME.
gross domestic product deflator
- (Econ) Chỉ số khử lạm phát cho tổng sản phẩm quốc nội.
+ Một chỉ số giá được sử dụng để điều chỉnh giá trị bằng tiền của tất cả hàng hoá và dịch vụ tham gia vào tổng sản phẩm quốc nội khi giá cả thay đổi.
domesticize
* ngoại động từ
- xem domesticate
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: