English to Vietnamese
Search Query: domesticate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
domesticate
|
* ngoại động từ
- làm cho hợp thuỷ thổ (cây...); thuần hoá (súc vật) - nhập tịch (người nước ngoài, từ ngữ nước ngoài) - khai hoá - ((thường) động tính từ quá khứ) làm cho thích cuộc sống gia đình, làm cho chỉ ru rú xó nhà |
May be synonymous with:
| English | English |
|
domesticate; cultivate; naturalise; naturalize; tame
|
adapt (a wild plant or unclaimed land) to the environment
|
|
domesticate; domesticise; domesticize; reclaim; tame
|
overcome the wildness of; make docile and tractable
|
|
domesticate; tame
|
make fit for cultivation, domestic life, and service to humans
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
domestic
|
* tính từ
- (thuộc) gia đình, (thuộc) việc nhà, nội trợ =domestic science+ khoa nội trợ - nuôi trong nhà (súc vật) - trong nước (làm ở) trong nước, nội (đối với ngoại) =domestic trade+ nội thương - thích ở nhà, thích đời sống gia đình; chỉ quanh quẩn ở nhà, chỉ ru rú xó nhà * danh từ - người hầu, người nhà - (số nhiều) hàng nội |
|
domesticable
|
* tính từ
- có thể nuôi trong nhà (súc vật) |
|
domesticate
|
* ngoại động từ
- làm cho hợp thuỷ thổ (cây...); thuần hoá (súc vật) - nhập tịch (người nước ngoài, từ ngữ nước ngoài) - khai hoá - ((thường) động tính từ quá khứ) làm cho thích cuộc sống gia đình, làm cho chỉ ru rú xó nhà |
|
domestication
|
* danh từ
- sự làm cho hợp thuỷ thổ (cây...); sự thuần hoá (súc vật) - sự nhập tịch (người nước ngoài, từ ngữ nước ngoài) - sự khai hoá - ((thường) động tính từ quá khứ) tính thích cuộc sống gia đình, tính thích ru rú xó nhà |
|
domesticity
|
* danh từ
- trạng thái thuần hoá (súc vật) - tính chất gia đình, tính chất nội trợ - đời sống gia đình; đời sống riêng - tính thích cuộc sống gia đình, tính thích ru rú xó nhà - (số nhiều) (the domesticities) việc gia đình, việc nội trợ |
|
domestically
|
* phó từ
- trong nước, nội địa |
|
domesticize
|
* ngoại động từ
- xem domesticate |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
