English to Vietnamese
Search Query: dolomite
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dolomite
|
* danh từ
- (khoáng chất) đolomit |
May be synonymous with:
| English | English |
|
dolomite; bitter spar
|
a light colored mineral consisting of calcium magnesium carbonate; a source of magnesium; used as a ceramic and as fertilizer
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dolomite
|
* danh từ
- (khoáng chất) đolomit |
|
dolomitic
|
* tính từ
- thuộc đolomit |
|
dolomitize
|
* ngoại động từ
- đôlomit hoá |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
