English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dolman

Best translation match:
English Vietnamese
dolman
* danh từ
- áo đôman (áo dài Thổ-nhĩ-kỳ, mở phanh ra ở đằng trước)
- áo nẹp rộng tay (của kỵ binh)
- áo choàng rộng tay (của phụ nữ)

May be synonymous with:
English English
dolman; dolman jacket
a hussar's jacket worn over the shoulders

May related with:
English Vietnamese
dolman
* danh từ
- áo đôman (áo dài Thổ-nhĩ-kỳ, mở phanh ra ở đằng trước)
- áo nẹp rộng tay (của kỵ binh)
- áo choàng rộng tay (của phụ nữ)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: