English to Vietnamese
Search Query: dolly
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dolly
|
* danh từ
- bé búp bê (tiếng gọi nựng búp bê) - gậy khuấy (quần áo trong chậu giặt, quặng trong thùng rửa...) - giùi khoan sắt - búa tan đinh - bàn chải để đánh bóng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dolly
|
du ̀ i khoan ;
|
|
dolly
|
con búp bê của ; du ̀ i khoan ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
dolly; doll
|
a small replica of a person; used as a toy
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dolly
|
* danh từ
- bé búp bê (tiếng gọi nựng búp bê) - gậy khuấy (quần áo trong chậu giặt, quặng trong thùng rửa...) - giùi khoan sắt - búa tan đinh - bàn chải để đánh bóng |
|
dolly-bag
|
* danh từ
- túi xách nhỏ (của phụ nữ) |
|
dolly-shop
|
* danh từ
- cửa hàng (bán đồ dùng cho) thuỷ thủ |
|
dolly-tub
|
* danh từ
- chậu giặt, chậu rửa quặng |
|
dangle-dolly
|
* danh từ
- trò chơi treo đu đưa trong chiếc ô-tô |
|
dolly-bird
|
* danh từ
- |
|
dolly-girl
|
* danh từ
- cô gái rất xinh đẹp, quần áo lịch sự nhưng ít thông minh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
