English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dollar

Best translation match:
English Vietnamese
dollar
* danh từ
- đồng đô la (Mỹ)
- (từ lóng) đồng 5 silinh, đồng curon
!the almighty dollar
- thần đô la, thần tiền
!dollar area
- khu vực đô la
!dollar diplomacy
- chính sách đô la

Probably related with:
English Vietnamese
dollar
chô ; chỗ tiền ; củ ; giá đô la so ; giải ; mau lên ; một đồng ; tiền ; treo ; usd ; đô la mất giá ; đô la mỹ ; đô la rớt giá ; đô la ; đô ; đôla ; đề đồng đô la ; đống tiền ; đồng bạc ; đồng chúng ta ; đồng chúng ; đồng mỹ kim ; đồng nghe ; đồng nào ; đồng ; đồng đô la lẻ ; đồng đô la ;
dollar
củ ; giá đô la so ; gì ; mau lên ; một đồng ; tiền ; usd ; đô la mất giá ; đô la mỹ ; đô la rớt giá ; đô la ; đô ; đôla ; đề đồng đô la ; đống tiền ; đồng bạc ; đồng chúng ta ; đồng chúng ; đồng mỹ kim ; đồng nghe ; đồng ; đồng đô la lẻ ; đồng đô la ;

May be synonymous with:
English English
dollar; buck; clam; dollar bill; one dollar bill
a piece of paper money worth one dollar
dollar; susan b anthony dollar
a United States coin worth one dollar
dollar; dollar mark; dollar sign
a symbol of commercialism or greed

May related with:
English Vietnamese
half-dollar
* danh từ
- đồng nửa đô la
dollar certificate of deposite
- (Econ) Giấy chứng nhận tiền gửi đôla.
+ Giấy chứng nhận tiền gửi (CD) ghi bằng đola và được phát hành để được phát hành để đổi lấy tiền gửi bằng đôla.
dollar standard
- (Econ) Bản vị đôla
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: