English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: doll

Best translation match:
English Vietnamese
doll
* danh từ
- con búp bê ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
* động từ, (thông tục) ((thường) + up)
- diện, mặc quần áo đẹp

Probably related with:
English Vietnamese
doll
anh bạn ; bé cưng ; búp bê ; con búp bê hả ; con búp bê ; cô búp bê ; cưng ơi ; hâm mộ cuồng tín ; kẻ hâm mộ này ; kẻ hâm mộ ; ngốc ; trị ; yêu ; ạ ;
doll
anh bạn ; bé cưng ; búp bê ; con búp bê hả ; con búp bê ; cô búp bê ; cưng ơi ; hâm mộ cuồng tín ; kẻ hâm mộ này ; kẻ hâm mộ ; ngốc ; trị ; yêu ; ờ ;

May be synonymous with:
English English
doll; dolly
a small replica of a person; used as a toy
doll; bird; chick; dame; skirt; wench
informal terms for a (young) woman

May related with:
English Vietnamese
paris doll
* danh từ
- người giả (để mặc quần áo mẫu), manơcanh
rag-doll
-doll) /'rægdɔl/
* danh từ
- búp bê bằng giẻ rách
wax doll
* danh từ
- búp bê sáp
- (nghĩa bóng) người đàn bà xinh đẹp nhưng không tinh anh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: