English to Vietnamese
Search Query: dole
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dole
|
* danh từ (thơ ca)
- nỗi đau buồn, nỗi buồn khổ - lời than van - (từ cổ,nghĩa cổ) số phận, số mệnh * danh từ - sự phát chẩn, sự bố thí; của phát chẩn, của bố thí - the dole (thông tục) tiền trợ cấp thất nghiệp =to be (go) on the dole+ lĩnh chẩn, sống nhờ vào của bố thí; lĩnh tiền trợ cấp thất nghiệp, sống nhờ vào tiền trợ cấp thất nghiệp * ngoại động từ, (thường) + out - phát nhỏ giọt |
May be synonymous with:
| English | English |
|
dole; pogey; pogy
|
money received from the state
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dolefulness
|
* danh từ
- sự đau buồn, sự buồn khổ - vẻ buồn thảm, vẻ sầu thảm - vẻ ai oán |
|
doleful
|
* danh từ
- đau buồn, buồn khổ - buồn thảm, sầu thảm - than van, ai oán |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
