English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: doldrums

Best translation match:
English Vietnamese
doldrums
* danh từ
- trạng thái buồn nản, trạng thái chán nản
=to be in the doldrums+ buồn nản, chán nản
- (hàng hải) tình trạng lặng gió
- đới lặng gió xích đạo

Probably related with:
English Vietnamese
doldrums
nơi ;
doldrums
nơi ;

May be synonymous with:
English English
doldrums; stagnancy; stagnation
a state of inactivity (in business or art etc)

May related with:
English Vietnamese
doldrums
* danh từ
- trạng thái buồn nản, trạng thái chán nản
=to be in the doldrums+ buồn nản, chán nản
- (hàng hải) tình trạng lặng gió
- đới lặng gió xích đạo
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: