English to Vietnamese
Search Query: doldrums
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
doldrums
|
* danh từ
- trạng thái buồn nản, trạng thái chán nản =to be in the doldrums+ buồn nản, chán nản - (hàng hải) tình trạng lặng gió - đới lặng gió xích đạo |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
doldrums
|
nơi ;
|
|
doldrums
|
nơi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
doldrums; stagnancy; stagnation
|
a state of inactivity (in business or art etc)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
doldrums
|
* danh từ
- trạng thái buồn nản, trạng thái chán nản =to be in the doldrums+ buồn nản, chán nản - (hàng hải) tình trạng lặng gió - đới lặng gió xích đạo |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
