English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: doit

Best translation match:
English Vietnamese
doit
* danh từ
- số tiền rất nhỏ; đồng xu
- cái nhỏ mọn, cái không đáng kể
!don't care a doit
- chẳng cần tí nào, cóc cần gì

May related with:
English Vietnamese
doited
* tính từ
- (Ê-cốt) lẫn, lẩm cẩm (vì tuổi già)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: