English to Vietnamese
Search Query: dogwood
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dogwood
|
-tree)
/'dɔgtri:/ * danh từ - (thực vật học) cây sơn thù du |
May be synonymous with:
| English | English |
|
dogwood; cornel; dogwood tree
|
a tree of shrub of the genus Cornus often having showy bracts resembling flowers
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dogwood
|
-tree)
/'dɔgtri:/ * danh từ - (thực vật học) cây sơn thù du |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
