English to Vietnamese
Search Query: dogmatize
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dogmatize
|
* ngoại động từ
- làm thành giáo lý, biến thành giáo điều * nội động từ - nói giáo điều, nói võ đoán |
May be synonymous with:
| English | English |
|
dogmatize; dogmatise
|
state as a dogma
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dogmatic
|
* danh từ
- giáo điều; giáo lý - võ đoán, quyết đoán |
|
dogmatics
|
* danh từ, số nhiều dùng như số ít
- hệ giáo lý - môn giáo lý |
|
dogmatism
|
* danh từ
- chủ nghĩa giáo điều - thái độ võ đoán; lối võ đoán |
|
dogmatize
|
* ngoại động từ
- làm thành giáo lý, biến thành giáo điều * nội động từ - nói giáo điều, nói võ đoán |
|
dogmatically
|
* phó từ
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
