English to Vietnamese
Search Query: dogfish
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dogfish
|
-salmon)
/'rɔk,sæmən/ * danh từ - (động vật học) cá nhám góc |
May be synonymous with:
| English | English |
|
dogfish; amia calva; bowfin; grindle
|
primitive long-bodied carnivorous freshwater fish with a very long dorsal fin; found in sluggish waters of North America
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dogfish
|
-salmon)
/'rɔk,sæmən/ * danh từ - (động vật học) cá nhám góc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
