English to Vietnamese
Search Query: doe
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
doe
|
* danh từ (động vật học)
- hươu cái, hoãng cái; nai cái - thỏ cái; thỏ rừng cái |
May be synonymous with:
| English | English |
|
doe; department of energy; energy; energy department
|
the federal department responsible for maintaining a national energy policy of the United States; created in 1977
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
does
|
- làm, thực hiện
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
