English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dodo

Best translation match:
English Vietnamese
dodo
* danh từ, số nhiều dodos, dodoes
- (động vật học) chim cưu (thuộc bộ bồ câu, nay đã tuyệt chủng)

Probably related with:
English Vietnamese
dodo
lốc cốc ;
dodo
lốc cốc ;

May be synonymous with:
English English
dodo; fogey; fogy; fossil
someone whose style is out of fashion
dodo; raphus cucullatus
extinct heavy flightless bird of Mauritius related to pigeons

May related with:
English Vietnamese
dodoes
* danh từ, số nhiều dodos, dodoes
- (động vật học) chim cưu (thuộc bộ bồ câu, nay đã tuyệt chủng)
dodos
* danh từ, số nhiều dodos, dodoes
- (động vật học) chim cưu (thuộc bộ bồ câu, nay đã tuyệt chủng)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: