English to Vietnamese
Search Query: dodger
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dodger
|
* danh từ
- người chạy lắt léo; người né tránh; người lách - người tinh ranh, người láu cá, người mưu mẹo; người khéo lẩn tránh, người khéo thoái thác - (thông tục) tấm chắn (ở cầu tàu để ngăn bọt sóng bắn tung toé - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tờ quảng cáo nhỏ; tờ cáo bạch nhỏ; tờ truyền đơn nhỏ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bánh bột ngô |
May be synonymous with:
| English | English |
|
dodger; fox; slyboots
|
a shifty deceptive person
|
|
dodger; corn dab; corn dodger
|
small oval cake of corn bread baked or fried (chiefly southern)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
devil-dodger
|
* danh từ
- mục sư, giáo sư, nhà thuyết giáo |
|
draft-dodger
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) người trốn quân dịch |
|
poddy-dodger
|
* danh từ
- (Uc) người quây thú rừng và súc vật chưa đóng dấu (của người khác) |
|
tax-dodger
|
* danh từ
- người trốn thuế |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
