English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: doctrinize

Best translation match:
English Vietnamese
doctrinize
* nội động từ
- trở thành học thuyết, trở thành chủ nghĩa

May related with:
English Vietnamese
doctrinal
* tính từ
- (thuộc) chủ nghĩa, (thuộc) học thuyết
doctrine
* danh từ
- học thuyết chủ nghĩa
doctrinism
* danh từ
- chủ nghĩa học thuyết (sự tin theo học thuyết một cách mù quáng)
doctrinize
* nội động từ
- trở thành học thuyết, trở thành chủ nghĩa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: