English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: doctor

Best translation match:
English Vietnamese
doctor
* danh từ
- bác sĩ y khoa
- tiến sĩ
=Doctor of Mathematics+ tiến sĩ toán học
- (hàng hải), (từ lóng) người đầu bếp, anh nuôi (trên tàu)
- bộ phận điều chỉnh (ở máy)
- ruồi già (để câu cá)
- (từ cổ,nghĩa cổ) nhà học giả, nhà thông thái
* ngoại động từ
- chữa bệnh cho (ai); cho uống thuốc, tống thuốc vào
=he is always doctoring himself+ hắn ta cứ (uống) thuốc suốt
- cấp bằng bác sĩ y khoa cho
- thiến, hoạn
- sửa chữa, chấp vá (máy...)
- làm giả, giả mạo
- ((thường) + up) pha, pha trộn (rượu, thức ăn...) (để làm kém phẩm chất)
* nội động từ
- làm bác sĩ y khoa

Probably related with:
English Vietnamese
doctor
bá ; bác si ; bác sĩ biết ; bác sĩ có ; bác sĩ khám ; bác sĩ là ; bác sĩ lại ; bác sĩ mazushita ; bác sĩ nào ; bác sĩ này ; bác sĩ phụ khoa ; bác sĩ thì ; bác sĩ tài ba ; bác sĩ ; bác sĩ à ; bác sĩ đang ; bác sĩ đã làm hư ; bác sĩ đã làm hư đó ; bác sĩ đã ; bác sĩ được ; bác sĩ ạ ; bác sĩ ấy ; bác sỹ ; bác sỹ đó ; bác sỹ ạ ; chuyện quái gì vậy ; chuyện quái gì ; chuyện quái ; chào bác sĩ ; chào bác sỹ ; cô bác sĩ ; cạnh đó bác sĩ ; của bác sĩ ; giáo ; gì ; gặp bác sĩ ; gọi tôi là ted ; gọi tôi là ted được ; hoa đà ; khám bác sĩ ; khám bệnh ; khám lại ; khám ; là bác sỹ ; là tiến sĩ ; mà bác sĩ ; mà bác sĩ đã ; mức ; ngài bác sĩ ; người bác sĩ ; nhà vật lý ; nhói ; nào mà bác sĩ ; phu ; si ; si ̃ ; sy ; sát ; sĩ biết ; sĩ cũng ; sĩ nói ; sĩ ; tay bác sĩ này ; tay bác sĩ ; tha ; tham khảo ý kiến bác sĩ ; thưa bác sĩ ; thưa bác sỹ ; thưa tiến sĩ ; thầy thuốc ; tiê ́ n si ; tiến sĩ này ; tiến sĩ ; tiến sĩ à ; tiến sĩ ạ ; tiến sỹ ; trị thương ; vi ̣ ba ́ c si ; vị bác sĩ ; xin lõi bác sĩ ; ông bác sĩ ; ông lang ; ông nói ; ông ; ý kiến bác sĩ ; đi bác sĩ ; đó bác sĩ ; được bác sĩ ; đại phu à ;
doctor
bác si ; bác sĩ biết ; bác sĩ có ; bác sĩ khám ; bác sĩ là ; bác sĩ lại ; bác sĩ mazushita ; bác sĩ nào ; bác sĩ này ; bác sĩ phụ khoa ; bác sĩ thì ; bác sĩ tài ba ; bác sĩ ; bác sĩ à ; bác sĩ đang ; bác sĩ đã làm hư ; bác sĩ đã ; bác sĩ được ; bác sĩ ạ ; bác sĩ ấy ; bác sỹ ; bác sỹ đó ; bác sỹ ạ ; bác ; c si ; c si ̃ ; can ; chuyện quái gì vậy ; chuyện quái gì ; chuyện quái ; chào bác sĩ ; chào bác sỹ ; co ; co ́ ; cô bác sĩ ; cạnh đó bác sĩ ; cầm ; của bác sĩ ; giáo ; gì ; gắng ; gặp bác sĩ ; gọi tôi là ted ; gọi tôi là ted được ; ho ; ho ́ ; hoa đà ; hàm ; học ; khám bác sĩ ; khám bệnh ; khám lại ; khám ; là bác sỹ ; là tiến sĩ ; mà bác sĩ ; mà bác sĩ đã ; mại ; mức ; ngài bác sĩ ; người bác sĩ ; nhà vật lý ; nhói ; nào mà bác sĩ ; phu ; phục ; sao ; si ; si ̃ ; sy ; sát ; sĩ biết ; sĩ cũng ; sĩ nói ; sĩ ; tay bác sĩ này ; tay bác sĩ ; tha ; thưa bác sĩ ; thưa bác sỹ ; thưa tiến sĩ ; thầy thuốc ; thầy ; ti ; tiê ́ n si ; tiến sĩ này ; tiến sĩ ; tiến sĩ à ; tiến sĩ ạ ; tiến sỹ ; trị thương ; vị bác sĩ ; xin lõi bác sĩ ; y ; ông bác sĩ ; ông lang ; ông nói ; ý kiến bác sĩ ; đi bác sĩ ; đó bác sĩ ; được bác sĩ ; đại phu à ; ́ c si ; ́ c si ̃ ; ́ ti ;

May be synonymous with:
English English
doctor; doc; dr.; md; medico; physician
a licensed medical practitioner
doctor; doctor of the church
(Roman Catholic Church) a title conferred on 33 saints who distinguished themselves through the orthodoxy of their theological teaching
doctor; dr.
a person who holds Ph.D. degree (or the equivalent) from an academic institution
doctor; doctor up; sophisticate
alter and make impure, as with the intention to deceive
doctor; bushel; fix; furbish up; mend; repair; restore; touch on
restore by replacing a part or putting together what is torn or broken

May related with:
English Vietnamese
doctoral
* tính từ
- (thuộc) tiến sĩ
doctorate
* danh từ
- học vị tiến sĩ
eye-doctor
* danh từ
- bác sĩ chữa mắt
panel doctor
* danh từ
- bác sĩ hảo hiểm trong danh sách đăng ký nhận chữa bệnh nhân theo chế độ bảo hiểm ở Anh)
saw-doctor
* danh từ
- máy cắt răng cưa
witch-doctor
* danh từ
- phù thuỷ lang băm, thầy mo
family doctor
* danh từ
- thầy thuốc gia đình
flying doctor
* danh từ
- bác sự lưu động
rain-doctor
* danh từ
- pháp sư cầu mưa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: