English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: docket

Best translation match:
English Vietnamese
docket
* danh từ
- (pháp lý) sổ ghi án (ghi các bản án đã tuyên bố...)
- thẻ, phiếu (ghi nội dung văn kiện...)
- biên lai của sở hải quan, chứng từ nộp thuế hải quan
- giấy phép mua hàng (loại hàng hiếm hoặc có kiểm soát)
* ngoại động từ
- (pháp lý) ghi vào sổ ghi án (một bản án đã tuyên bố...)
- ghi vào thẻ, ghi vào phiếu (những mục tiêu của văn kiện...)

May be synonymous with:
English English
docket; agenda; schedule
a temporally organized plan for matters to be attended to

May related with:
English Vietnamese
docket
* danh từ
- (pháp lý) sổ ghi án (ghi các bản án đã tuyên bố...)
- thẻ, phiếu (ghi nội dung văn kiện...)
- biên lai của sở hải quan, chứng từ nộp thuế hải quan
- giấy phép mua hàng (loại hàng hiếm hoặc có kiểm soát)
* ngoại động từ
- (pháp lý) ghi vào sổ ghi án (một bản án đã tuyên bố...)
- ghi vào thẻ, ghi vào phiếu (những mục tiêu của văn kiện...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: