English to Vietnamese
Search Query: docile
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
docile
|
* tính từ
- dễ bảo, dễ sai khiến, ngoan ngoãn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
docile
|
dễ bảo ; sự ngoan ngoãn đấy ;
|
|
docile
|
dễ bảo ; sự ngoan ngoãn đấy ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
docile; teachable
|
ready and willing to be taught
|
|
docile; gentle
|
easily handled or managed
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
docile
|
* tính từ
- dễ bảo, dễ sai khiến, ngoan ngoãn |
|
docility
|
* danh từ
- tính dễ bảo, tính dễ sai khiến, tính ngoan ngoãn |
|
docilely
|
* phó từ
- ngoan ngoãn, dễ bảo |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
