English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: doc

Best translation match:
English Vietnamese
doc
* danh từ
- (thông tục) thầy thuốc

Probably related with:
English Vietnamese
doc
bác nghe ; bác sĩ không có ; bác sĩ không ; bác sĩ ; bác sĩ à ; bác sỹ ; bác về ; bác ; bạn gái của bác ; chuyện gì thế ; cháu không nghĩ theo không ; cháu thua ; chó ; cối xay gió ; cờ thôi ; cứu thương ; dav nào ; dav ; de lorean trở về nhà ; doc thì ; einie ; giáo sư ; hạ cánh ; không ; marty ; nghe ; ngoài sớm ; nhanh lên ; nào ; này anh ; nếu bác tính toán đúng ; quả tim ; si ; ta đi rồi ; thay đổi ; thưa bác sĩ ; thưa giáo sư ; thường ; tiến sĩ nghe ; tiến sĩ này ; tiến sĩ ; tiến sỹ ; tên tự của bác ; tương lai ; tỉnh dậy ; tờ báo ; yên lặng ; ôi trời ; ôi ; ông lang ; đi rồi ; đúng ; đưa cháu ; ồ ;
doc
bác nghe ; bác sĩ không có ; bác sĩ không ; bác sĩ ; bác sĩ à ; bác sỹ ; bác về ; bác ; bạn gái của bác ; chuyện gì thế ; cháu không nghĩ theo không ; cháu thua ; cháu ; chó ; cối xay gió ; cờ thôi ; cứu thương ; dav nào ; dav ; doc thì ; einie ; giáo sư ; hạ cánh ; marty ; nghe ; ngoài sớm ; nhanh lên ; nào ; này anh ; nếu bác tính toán đúng ; quả là ; quả ; si ; thưa bác sĩ ; thưa giáo sư ; thường ; thật ; tiến sĩ này ; tiến sĩ ; tiến sỹ ; tên tự của bác ; tương lai ; tỉnh dậy ; yên lặng ; ôi trời ; ôi ; ông lang ; ồ ;

May be synonymous with:
English English
doc; doctor; dr.; md; medico; physician
a licensed medical practitioner
doc; commerce; commerce department; department of commerce
the United States federal department that promotes and administers domestic and foreign trade (including management of the census and the patent office); created in 1913

May related with:
English Vietnamese
doc
* danh từ
- (thông tục) thầy thuốc
doc
bác nghe ; bác sĩ không có ; bác sĩ không ; bác sĩ ; bác sĩ à ; bác sỹ ; bác về ; bác ; bạn gái của bác ; chuyện gì thế ; cháu không nghĩ theo không ; cháu thua ; chó ; cối xay gió ; cờ thôi ; cứu thương ; dav nào ; dav ; de lorean trở về nhà ; doc thì ; einie ; giáo sư ; hạ cánh ; không ; marty ; nghe ; ngoài sớm ; nhanh lên ; nào ; này anh ; nếu bác tính toán đúng ; quả tim ; si ; ta đi rồi ; thay đổi ; thưa bác sĩ ; thưa giáo sư ; thường ; tiến sĩ nghe ; tiến sĩ này ; tiến sĩ ; tiến sỹ ; tên tự của bác ; tương lai ; tỉnh dậy ; tờ báo ; yên lặng ; ôi trời ; ôi ; ông lang ; đi rồi ; đúng ; đưa cháu ; ồ ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: