English to Vietnamese
Search Query: dma
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dma
|
- kênh truy cập trực tiếp bộ nhớ
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dma bus
|
- (Tech) mẫu tuyến DMA (truy cập bộ nhớ trực tiếp)
|
|
dma interface
|
- (Tech) giao diện DMA
|
|
dma multiplexer
|
- (Tech) bộ đa hợp DMA
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
