English to Vietnamese
Search Query: dixie
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dixie
|
* danh từ
- (quân sự) nồi lớn (để đun nước chè khi cắm trại...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dixie
|
bài dixie ; tàu dixie ;
|
|
dixie
|
bài dixie ; tàu dixie ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
dixie; confederacy; confederate states; confederate states of america; dixieland; south
|
the southern states that seceded from the United States in 1861
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dixie
|
* danh từ
- (quân sự) nồi lớn (để đun nước chè khi cắm trại...) |
|
dixie land
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) các bang miền Nam (xưa có chế độ nô lệ da đen) |
|
dixy
|
* danh từ
- (quân sự) nồi lớn (để đun nước chè khi cắm trại...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
