English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: divergent

Best translation match:
English Vietnamese
divergent
* tính từ
- phân kỳ, rẽ ra
- trệch; trệch đi
- khác nhau, bất đồng (ý kiến...)

Probably related with:
English Vietnamese
divergent
biệt ; giá ;
divergent
biệt ; giá ;

May be synonymous with:
English English
divergent; diverging
tending to move apart in different directions

May related with:
English Vietnamese
diverge
* nội động từ
- phân kỳ, rẽ ra
- trệch; đi trệch
- khác nhau, bất đồng (ý kiến...)
* ngoại động từ
- làm phân kỳ, làm rẽ ra
- làm trệch đi
divergence
* danh từ
- sự phân kỳ, sự rẽ ra
- sự trệch; sự đi trệch
- sự khác nhau, sự bất đồng (ý kiến...)
divergency
* danh từ
- sự phân kỳ, sự rẽ ra
- sự trệch; sự đi trệch
- sự khác nhau, sự bất đồng (ý kiến...)
divergent
* tính từ
- phân kỳ, rẽ ra
- trệch; trệch đi
- khác nhau, bất đồng (ý kiến...)
divergent cycle
- (Econ) Chu kỳ phân rã; Chu kỳ bùng nổ.
+ Xem EXPLOSIVE CYCLE.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: