English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: diver

Best translation match:
English Vietnamese
diver
* danh từ
- người nhảy lao đầu xuống nước; người lặn
- người mò ngọc trai, người mò tàu đắm
- (thông tục) kẻ móc túi

Probably related with:
English Vietnamese
diver
bơi lặn ; lặn ; người thợ lặn ; thợ lặn ;
diver
bơi lặn ; lặn ; người thợ lặn ; thợ lặn ;

May be synonymous with:
English English
diver; frogman; underwater diver
someone who works underwater
diver; plunger
someone who dives (into water)
diver; loon
large somewhat primitive fish-eating diving bird of the northern hemisphere having webbed feet placed far back; related to the grebes

May related with:
English Vietnamese
divers
* tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ);(đùa cợt) nhiều, linh tinh, khác nhau
=in divers places+ ở nhiều nơi khác nhau
diverse
* tính từ
- gồm nhiều loại khác nhau, linh tinh
- thay đổi khác nhau
diversion
* danh từ
- sự làm trệch đi; sự trệch đi
- sự làm lãng trí; điều làm lãng trí
- sự giải trí, sự tiêu khiển; trò giải trí, trò tiêu khiển
diversity
* danh từ
- tính nhiều dạng, tính nhiều vẻ
- loại khác nhau
pearl-diver
-fisher) /pearl-fisher/
* danh từ
- người mò ngọc trai
skin-diver
* danh từ
- thợ lặn trần (không mặc áo lặn)
sky-diver
* danh từ
- người tham gia môn thể thao nhảy từ trên máy bay và rơi tự do lâu cho đến khi có thể an toàn mở dù
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: