English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dive

Best translation match:
English Vietnamese
dive
* danh từ
- sự nhảy lao đầu xuống (nước...); sự lặn
- (hàng không) sự đâm bổ xuống, sự bổ nhào xuống (máy bay)
- (hàng hải) sự lặn (tàu ngầm)
- sự vụt biến mất, sự vụt lao biến đi
- sự thọc tay vào túi
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán rượu chui (nơi lui tới của bọn vô lại...)
- chỗ ẩn náu (của bọn lưu manh
- cửa hàng ở tầng hầm (thường bán một số hàng đặc biệt)
=an oyster dive+ cửa hàng bán sò ở tầng hầm
* nội động từ
- nhảy lao đầu xuống (nước...); lặn
- (hàng không) đâm bổ xuống, bổ nhào xuống (máy bay)
- (hàng hải) lặn (tàu ngầm)
- lặn xuống thình lình, chìm xuống thình lình; vụt lao biến đi, vụt biến mất
=to dive into the bushes+ thình lình biến mất trong bụi rậm
- (+ into) thọc tay vào (túi, nước...)
=to dive into one's pocket+ thọc tay vào túi
- (+ into) chìm đắm vào, mải mê vào, đi sâu vào (công việc nghiên cứu cái gì...)

Probably related with:
English Vietnamese
dive
bay xuống ; bổ nhào ; cho ; chuyến lặn ; hoá ; kỹ ; lao ; lao đầu xuống ; lướt ; lượn ; lần lặn thứ ; lần lặn xuống đáy biển ; lần lặn ; lặn xuống biển ; lặn xuống ; lặn xuống đi ; lặn ; lặn đi ; nhảy cầu ; nhảy ; phóng xuống ; phóng đi ; quán rượu bình dân ; quán rượu ; sâu ; sẽ lặn ; sở ; theo lời ; thân ; tên ; đi sâu ; đi ; đắm chìm ; ổ chuột ;
dive
bay xuống ; bổ nhào ; cho ; chuyến lặn ; hoá ; kỹ ; lao ; lao đầu xuống ; lướt ; lượn ; lần lặn thứ ; lần lặn xuống đáy biển ; lần lặn ; lặn xuống biển ; lặn xuống ; lặn xuống đi ; lặn ; lặn đi ; nhảy cầu ; phóng xuống ; phóng đi ; quán rượu bình dân ; quán rượu ; sâu ; sẽ lặn ; sở ; theo lời ; thân ; tên ; đi sâu ; đi ; đắm chìm ; ổ chuột ;

May be synonymous with:
English English
dive; honkytonk
a cheap disreputable nightclub or dance hall
dive; diving
a headlong plunge into water
dive; nose dive; nosedive
a steep nose-down descent by an aircraft
dive; plunge; plunk
drop steeply

May related with:
English Vietnamese
dive-bomb
* động từ
- bổ nhào xuống, ném bom
dive-bomber
* danh từ
- (quân sự) máy bay ném bom kiểu bổ nhào
dives
* danh từ
- (kinh thánh) phú ông
power-dive
* danh từ
- (hàng không) sự bổ nhào xuống không tắt máy
* nội động từ
- (hàng không) bổ nhào xuống không tắt máy
swallow-dive
-dive)
/swan-dive/
* danh từ
- sự nhào kiểu chim nhạn (nhào) xuống nước, hai tay duỗi thẳng cho lúc đến gần mặt nước)
swan-dive
-dive)
/swan-dive/
* danh từ
- sự nhào kiểu chim nhạn (nhào) xuống nước, hai tay duỗi thẳng cho lúc đến gần mặt nước)
crash-dive
* danh từ
- sự bổ nhào xuống
* động từ
- bổ nhào xuống
dive bomber
* danh từ
- máy bay ném bom kiểu bổ nhào
diving
* danh từ
- việc lặn dưới nước
- (thể thao) việc lao đầu xuống nước
nose-dive
* danh từ
- sự bổ nhào
- sự xuống giá đột ngột
- sự nhậu nhẹt/đánh chén
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: