English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: divarication

Best translation match:
English Vietnamese
divarication
* danh từ
- sự tẽ ra, sự rẽ ra, sự phân nhánh
- chỗ phân nhánh, chỗ ngã ba (đường...)

May related with:
English Vietnamese
divaricate
* tính từ
- (sinh vật học) phân nhánh[dai'værikeit]
* nội động từ
- tẽ ra, rẽ ra, phân nhánh (đường, cành cây...)
divarication
* danh từ
- sự tẽ ra, sự rẽ ra, sự phân nhánh
- chỗ phân nhánh, chỗ ngã ba (đường...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: