English to Vietnamese
Search Query: divan
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
divan
|
* danh từ
- đi văng, trường kỷ - phòng hút thuốc - cửa hàng bán xì gà - (sử học) nội các của hoàng đế Thổ-nhĩ-kỳ; phòng họp nội các của hoàng đế Thổ-nhĩ-kỳ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
divan; diwan
|
a Muslim council of state
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
divan-bed
|
* danh từ
- giường đi văng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
