English → Vietnamese
divan
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
divan
* danh từ
- đi văng, trường kỷ
- phòng hút thuốc
- cửa hàng bán xì gà
- (sử học) nội các của hoàng đế Thổ-nhĩ-kỳ; phòng họp nội các của hoàng đế Thổ-nhĩ-kỳ
- đi văng, trường kỷ
- phòng hút thuốc
- cửa hàng bán xì gà
- (sử học) nội các của hoàng đế Thổ-nhĩ-kỳ; phòng họp nội các của hoàng đế Thổ-nhĩ-kỳ
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
divan diwan
a Muslim council of state
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- giường đi văng
- giường đi văng