English to Vietnamese
Search Query: diurnal
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
diurnal
|
* tính từ
- ban ngày - (thiên văn học) một ngày đêm (24 tiếng), suốt ngày đêm - (từ cổ,nghĩa cổ) hằng ngày |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
semi-diurnal
|
* tính từ
- hai lần một ngày - nửa ngày, kéo dài nửa ngày |
|
diurnally
|
* phó từ
- vào ban ngày |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
