English to Vietnamese
Search Query: diuretic
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
diuretic
|
* tính từ
- (y học) lợi tiểu, lợi niệu * danh từ - (y học) thuốc lợi tiểu, thuốc lợi niệu |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
diuretic
|
làm lợi tiểu ;
|
|
diuretic
|
làm lợi tiểu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
diuretic; diuretic drug; water pill
|
any substance that tends to increase the flow of urine, which causes the body to get rid of excess water
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
diuretic
|
* tính từ
- (y học) lợi tiểu, lợi niệu * danh từ - (y học) thuốc lợi tiểu, thuốc lợi niệu |
|
diuretically
|
* phó từ
- lợi tiểu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
