English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ditto

Best translation match:
English Vietnamese
ditto
* tính từ
- như trên; cùng một thứ, cùng một loại
=ditto suit+ bộ quần áo cùng một thứ vải, bộ com lê
* danh từ, số nhiều dittos
- cái kể trên, cái như trên; cái cùng một thứ, cái cùng loại
=six white shirts and six dittos of various colours+ sáu cái áo sơ mi trắng và sáu cái màu khác nhau
=a suit of dittos+ bộ quần áo một thứ vải, bộ com lê
=to say ditto to somebody+ đồng ý với ai

Probably related with:
English Vietnamese
ditto
cũng như trên ; lập lại như trên ; như trên ;
ditto
cũng như trên ; lập lại như trên ; như trên ;

May be synonymous with:
English English
ditto; ditto mark
a mark used to indicate the word above it should be repeated

May related with:
English Vietnamese
ditto markes
- dấu ditto (")(dùng trong một bảng liệt kê)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: