English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ditcher

Best translation match:
English Vietnamese
ditcher
* ngoại động từ
- đào hào quanh, đào rãnh quanh
- tưới tiêu bằng mương; dẫn (nước...) bằng mương
- lật (xe) xuống hào
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm cho (xe lửa) trật đường ray
- (từ lóng) bỏ rơi (ai) trong lúc khó khăn
- (hàng không), (từ lóng) bắt phải đổ xuống biển
* nội động từ
- đào hào, đào rãnh, đào mương; sửa hào, sửa rãnh, sửa mương
- lật xuống hào (xe cộ)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trật đường ray (xe lửa)
- (hàng không), (từ lóng) buộc phải hạ cánh xuống biển
* danh từ
- người đào hào, người đào rãnh, người đào mương; người sửa hào, người sửa rãnh, người sửa mương
- máy đào hào, máy đào mương

May related with:
English Vietnamese
ditcher
* ngoại động từ
- đào hào quanh, đào rãnh quanh
- tưới tiêu bằng mương; dẫn (nước...) bằng mương
- lật (xe) xuống hào
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm cho (xe lửa) trật đường ray
- (từ lóng) bỏ rơi (ai) trong lúc khó khăn
- (hàng không), (từ lóng) bắt phải đổ xuống biển
* nội động từ
- đào hào, đào rãnh, đào mương; sửa hào, sửa rãnh, sửa mương
- lật xuống hào (xe cộ)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trật đường ray (xe lửa)
- (hàng không), (từ lóng) buộc phải hạ cánh xuống biển
* danh từ
- người đào hào, người đào rãnh, người đào mương; người sửa hào, người sửa rãnh, người sửa mương
- máy đào hào, máy đào mương
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: