English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ditch

Best translation match:
English Vietnamese
ditch
* danh từ
- hào, rãnh, mương
- (the Ditch) (từ lóng) biển Măng-sơ; biển bắc
- (từ lóng) biển
!to die in the last ditch; to fight up to the last ditch
- chiến đấu đến cùng

Probably related with:
English Vietnamese
ditch
bỏ dở ; bỏ rơi ; bỏ ; chơi ; cái hào nào đó ; cái hào ; cái mương ; cái rãnh ; cái xó nào đó ; cái xó ; cái ; hào ; hạ cánh khẩn cấp trên biển ; mương ; mỏ ; rãnh ; rũ bỏ ; thứ hai ; trộm ; từ bỏ ; đào sâu ; đá ;
ditch
bỏ dở ; bỏ rơi ; bỏ ; chơi ; cái hào nào đó ; cái hào ; cái mương ; cái rãnh ; cái xó nào đó ; cái xó ; hào ; mương ; mỏ ; rãnh ; rũ bỏ ; trộm ; từ bỏ ; đào sâu ; đá ;

May be synonymous with:
English English
ditch; chuck
throw away
ditch; dump
sever all ties with, usually unceremoniously or irresponsibly
ditch; trench
cut a trench in, as for drainage

May related with:
English Vietnamese
ditch-water
* danh từ
- nước tù, nước đọng (ở hào)
=as dull as ditch-water+ buồn tẻ, phẳng lặng như nước ao tù
ditching
* danh từ
- việc đào hào, việc đào mương; việc sửa hào, việc sửa mương
=gedging and ditching+ việc làm hàng rào và đào hào
drain-ditch
* danh từ
- rãnh thoát nước, mương, máng
last-ditch
* tính từ
- cuối cùng một mất một còn
=a last-ditch effort+ cố gắng cuối cùng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: