English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: distributivity

Best translation match:
English Vietnamese
distributivity
- tính phân phối, tính phân bố

May related with:
English Vietnamese
distributable
* tính từ
- có thể phân phối, có thể phân phát
distribute
* ngoại động từ
- phân bổ, phân phối, phân phát
=to distribute letters+ phát thư
- rắc, rải
=to distribute manure over a field+ rắc phân lên khắp cánh đồng
- sắp xếp, xếp loại, phân loại
=to distribute book into classes+ sắp xếp sách thành loại
- (ngành in) bỏ (chữ in) (dỡ chữ xếp vào từng ô)
distribution
* danh từ
- sự phân bổ, sự phân phối, sự phân phát
- sự rắc, sự rải
- sự sắp xếp, sự xếp loại, sự phân loại
- (ngành in) bỏ chữ (xếp vào từng ô)
distributive
* tính từ
- phân bổ, phân phối, phân phát
- (ngôn ngữ học) phân biệt
=distributive pronoun+ đại từ phân biệt
distributed
* tính từ
- được phân bổ theo một kiểu nào đó
distributing
* tính từ
- để phân phối
distributivity
- tính phân phối, tính phân bố
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: