English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: distributive

Best translation match:
English Vietnamese
distributive
* tính từ
- phân bổ, phân phối, phân phát
- (ngôn ngữ học) phân biệt
=distributive pronoun+ đại từ phân biệt

May related with:
English Vietnamese
distributable
* tính từ
- có thể phân phối, có thể phân phát
distribute
* ngoại động từ
- phân bổ, phân phối, phân phát
=to distribute letters+ phát thư
- rắc, rải
=to distribute manure over a field+ rắc phân lên khắp cánh đồng
- sắp xếp, xếp loại, phân loại
=to distribute book into classes+ sắp xếp sách thành loại
- (ngành in) bỏ (chữ in) (dỡ chữ xếp vào từng ô)
distribution
* danh từ
- sự phân bổ, sự phân phối, sự phân phát
- sự rắc, sự rải
- sự sắp xếp, sự xếp loại, sự phân loại
- (ngành in) bỏ chữ (xếp vào từng ô)
distributive
* tính từ
- phân bổ, phân phối, phân phát
- (ngôn ngữ học) phân biệt
=distributive pronoun+ đại từ phân biệt
distributive judgement
- (Econ) Sự xem xét khía cạnh phân phối; BIỆN MINH PHÂN PHỐi.
+ Khi các nhà kinh tế đánh giá các chính sách hay dự án, họ gặp phải những khó khăn như các chính sách ảnh hưởng không chỉ đối với tổng sản lượng của nền kinh tế mà cả cách thức sản lượng đó và lơi ích được phân phối giữa cá cá nhân.
distributive justice
- (Econ) Công bằng về khía cạnh phân phối
+ Một khái niệm hay nguyên tắc đánh giá các phương án phân phối thu nhập hoặc của cải giữa các cá nhân. Xem Distributive judgement.
distributed
* tính từ
- được phân bổ theo một kiểu nào đó
distributing
* tính từ
- để phân phối
distributivity
- tính phân phối, tính phân bố
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: