English to Vietnamese
Search Query: distorsion
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
distorsion
|
- sự méo, sự biến dạng, biến dạng méo
- amplitude d. sự méo biên độ - delay d. sự méo pha - envelope sự méo bao hình - frequency sự méo tần số - low d. (điều khiển học) sự méo không đáng kể - phase d. (điều khiển học) sự méo pha - wave from d. sự sai dạng tín hiệu |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
distorsion
|
- sự méo, sự biến dạng, biến dạng méo
- amplitude d. sự méo biên độ - delay d. sự méo pha - envelope sự méo bao hình - frequency sự méo tần số - low d. (điều khiển học) sự méo không đáng kể - phase d. (điều khiển học) sự méo pha - wave from d. sự sai dạng tín hiệu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
