English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: distinguish

Best translation match:
English Vietnamese
distinguish
* ngoại động từ
- phân biệt
=to distinguish one thing from another+ phân biệt vật này với vật khác
- nghe ra, nhận ra
=to distinguish someone among the crowd+ nhận ra ai giữa đám đông
- (+ into) chia thành, xếp thành (loại...)
=to distinguish men into classes+ chia con người ra thành gia cấp
=to distinguish oneself+ tự làm nổi bật, làm cho người ta chú ý
* nội động từ
- (+ between) phân biệt, nhận định sự khác nhau (giữa...)

Probably related with:
English Vietnamese
distinguish
chứng tỏ được ; khẳng định ; nhận ra ; phân biệt rõ ; phân biệt ; phân biệt được ; được nổi ;
distinguish
chứng tỏ được ; khẳng định ; phân biệt rõ ; phân biệt ; phân biệt được ; được nổi ;

May be synonymous with:
English English
distinguish; differentiate; secern; secernate; separate; severalise; severalize; tell; tell apart
mark as different
distinguish; discern; make out; pick out; recognise; recognize; spot; tell apart
detect with the senses
distinguish; differentiate; mark
be a distinctive feature, attribute, or trait; sometimes in a very positive sense
distinguish; signalise; signalize
make conspicuous or noteworthy
distinguish; describe; discover; identify; key; key out; name
identify as in botany or biology, for example

May related with:
English Vietnamese
distinguishable
* tính từ
- có thể phân bệt
distinguished
* tính từ
- đặc biệt, khác biệt, đáng chú ý
=distinguished guest+ khách quý, thượng khách
- ưu tú, xuất sắc, lỗi lạc
- (như) distingué
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: