English to Vietnamese
Search Query: distaff
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
distaff
|
* danh từ
- (nghành dệt) con quay (để kéo sợi); búp sợi ở đầu con quay - (the distaff) đàn bà (nói chung), nữ giới; công việc của đàn bà !the distaff side - bên (họ) ngoại |
May be synonymous with:
| English | English |
|
distaff; female
|
characteristic of or peculiar to a woman
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
distaff side
|
- bên họ ngoại
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
