English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dissymmetry

Best translation match:
English Vietnamese
dissymmetry
* danh từ
- sự không đối xứng; tính không đối xứng
- sự đối xứng ngược chiều; tính đối xứng ngược chiều

May be synonymous with:
English English
dissymmetry; asymmetry; imbalance
(mathematics) a lack of symmetry

May related with:
English Vietnamese
dissymmetry
* danh từ
- sự không đối xứng; tính không đối xứng
- sự đối xứng ngược chiều; tính đối xứng ngược chiều
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: