English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dissuade

Best translation match:
English Vietnamese
dissuade
* ngoại động từ
- khuyên can, khuyên ngăn, can gian, can ngăn
=to dissuade someone from doing something+ khuyên ngăn ai đừng làm việc gì
=to dissuade an action+ can ngăn một hành động

Probably related with:
English Vietnamese
dissuade
khiến ; khuyên ;
dissuade
khiến ; khuyên ;

May be synonymous with:
English English
dissuade; deter
turn away from by persuasion

May related with:
English Vietnamese
dissuade
* ngoại động từ
- khuyên can, khuyên ngăn, can gian, can ngăn
=to dissuade someone from doing something+ khuyên ngăn ai đừng làm việc gì
=to dissuade an action+ can ngăn một hành động
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: