English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dissolutely

Best translation match:
English Vietnamese
dissolutely
* phó từ
- phóng đãng, trác táng

May be synonymous with:
English English
dissolutely; profligately
in a dissolute way

May related with:
English Vietnamese
dissolute
* tính từ
- chơi bời phóng đãng
dissoluteness
* danh từ
- sự chơi bời phóng đãng
dissolution
* danh từ
- sự rã ra, sự tan rã, sự phân huỷ
- sự hoà tan; sự tan ra (băng, tuyết...)
- sự giải tán (nghị viện, quốc hội); sự giải thể (một công ty...)
- sự huỷ bỏ (một giao kèo, cuộc hôn nhân...)
- sự tan biến, sự biến mất
- sự chết
dissolutely
* phó từ
- phóng đãng, trác táng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: