English to Vietnamese
Search Query: dissoluble
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dissoluble
|
* tính từ
- hoà tan được - có thể làm rã ra |
May be synonymous with:
| English | English |
|
dissoluble; dissolvable
|
capable of dissolving
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dissolubility
|
* danh từ
- tính hoà tan được; độ hoà tan - tính rã ra được |
|
dissoluble
|
* tính từ
- hoà tan được - có thể làm rã ra |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
