English to Vietnamese
Search Query: dissociated
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dissociated
|
* tính từ
- bị phân ra, bị tách ra - (hoá học) bị phân tích, bị phân ly |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dissociable
|
* tính từ
- có thể phân ra, có thể tách ra - (hoá học) có thể phân tích, có thể phân ly - không ưa giao du, không ưa xã hội |
|
dissocial
|
* tính từ
- không thích giao thiệp, không ưa giao du |
|
dissocialize
|
* ngoại động từ
- làm cho không thích giao thiệp, làm cho không ưa giao du |
|
dissociate
|
* ngoại động từ
- (+ from) phân ra, tách ra - (hoá học) phân tích, phân ly |
|
dissociated
|
* tính từ
- bị phân ra, bị tách ra - (hoá học) bị phân tích, bị phân ly |
|
dissociation
|
* danh từ
- sự phân ra, sự tách ra - (hoá học) sự phân tích, sự phân ly =electrolytic dissociation+ sự điện ly |
|
dissociative
|
* tính từ
- phân ra, tách ra - (hoá học) phân tích, phân ly |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
