English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dissipation

Best translation match:
English Vietnamese
dissipation
* danh từ
- sự xua tan, sự tiêu tan
- sự phung phí (tiền của)
- sự tiêu mòn, sự uổng phí (nghị lực); sự không tập trung (tư tưởng, sự chú ý...)
- sự chơi bời phóng đãng; cuộc sống phóng đãng

Probably related with:
English Vietnamese
dissipation
giảm mất tác dụng ; phung phí ; thì thiết bị tản ;
dissipation
giảm mất tác dụng ; phung phí ; thì thiết bị tản ;

May be synonymous with:
English English
dissipation; dissolution; licentiousness; looseness; profligacy
dissolute indulgence in sensual pleasure
dissipation; waste; wastefulness
useless or profitless activity; using or expending or consuming thoughtlessly or carelessly

May related with:
English Vietnamese
dissipate
* ngoại động từ
- xua tan, làm tiêu tan (bóng tối, mây mù, nỗi lo sợ...)
- phung phí (tiền của)
- tiêu mòn, làm hao mòn, uổng phí (nghị lực); làm tản mạn (sự chú ý); làm lãng (trí)
- nội động từ
- tiêu tan
- chơi bời phóng đãng
dissipated
* tính từ
- bị xua tan, bị tiêu tan
- bị phung phí (tiền của)
- bị tiêu mòn, bị uổng phí (nghị lực); tản mạn (sự chú ý...)
- chơi bời phóng đãng
dissipation
* danh từ
- sự xua tan, sự tiêu tan
- sự phung phí (tiền của)
- sự tiêu mòn, sự uổng phí (nghị lực); sự không tập trung (tư tưởng, sự chú ý...)
- sự chơi bời phóng đãng; cuộc sống phóng đãng
dissipative
* tính từ
- xua tan, làm tiêu tan
- phung phí
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: