English to Vietnamese
Search Query: dissimulate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dissimulate
|
* động từ
- che đậy, che giấu (ý nghĩ, tình cảm...) - vờ vĩnh, giả vờ, giả đạo đức |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dissimulate
|
* động từ
- che đậy, che giấu (ý nghĩ, tình cảm...) - vờ vĩnh, giả vờ, giả đạo đức |
|
dissimulation
|
* danh từ
- sự che đậy, sự che giấu - sự vờ vĩnh, sự giả vờ, sự giả đạo đức |
|
dissimulator
|
* danh từ
- kẻ vờ vĩnh, kẻ giả vờ, kẻ giả đạo đức |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
