English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dissertation

Best translation match:
English Vietnamese
dissertation
* danh từ
- sự nghị luận, sự bàn luận; sự bình luận
- bài nghị luận, bài luận văn; bài bình luận

Probably related with:
English Vietnamese
dissertation
bài luận văn ; luận văn ;
dissertation
bài luận văn ; luận văn ;

May be synonymous with:
English English
dissertation; thesis
a treatise advancing a new point of view resulting from research; usually a requirement for an advanced academic degree

May related with:
English Vietnamese
dissertate
- nội động từ
- nghị luận, bàn luận; bình luận
=to dissert upon some subject+ nghị luận về vấn đề gì
dissertation
* danh từ
- sự nghị luận, sự bàn luận; sự bình luận
- bài nghị luận, bài luận văn; bài bình luận
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: