English to Vietnamese
Search Query: dissertate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dissertate
|
- nội động từ
- nghị luận, bàn luận; bình luận =to dissert upon some subject+ nghị luận về vấn đề gì |
May be synonymous with:
| English | English |
|
dissertate; discourse; hold forth
|
talk at length and formally about a topic
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dissertate
|
- nội động từ
- nghị luận, bàn luận; bình luận =to dissert upon some subject+ nghị luận về vấn đề gì |
|
dissertation
|
* danh từ
- sự nghị luận, sự bàn luận; sự bình luận - bài nghị luận, bài luận văn; bài bình luận |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
