English to Vietnamese
Search Query: dissenter
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dissenter
|
* danh từ ((cũng) dissident)
- (tôn giáo) người không theo nhà thờ chính thống, người không quy phục nhà thờ chính thống - người biệt giáo (theo giáo phái tách khỏi nhà thờ Anh) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
dissenter; contestant; dissident; objector; protester
|
a person who dissents from some established policy
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dissenter
|
* danh từ ((cũng) dissident)
- (tôn giáo) người không theo nhà thờ chính thống, người không quy phục nhà thờ chính thống - người biệt giáo (theo giáo phái tách khỏi nhà thờ Anh) |
|
dissenting
|
* tính từ
- không theo nhà thờ chính thống |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
